functional analysis
/'fʌɳkʃənlə'næləsis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giải tích hàm: Một nhánh của toán học, đặc biệt là giải tích, nghiên cứu các không gian vô hạn chiều và các ánh xạ giữa chúng. Nó mở rộng các khái niệm của giải tích (như đạo hàm, tích phân) sang các không gian hàm số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Functional analysis is a key subject for graduate students in mathematics. (Giải tích hàm là một môn học then chốt cho sinh viên sau đại học ngành toán.)
- The theorem is a fundamental result in functional analysis. (Định lý đó là một kết quả cơ bản trong giải tích hàm.)
- He applied methods from functional analysis to solve the differential equation. (Anh ấy đã áp dụng các phương pháp từ giải tích hàm để giải phương trình vi phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the principles of functional analysis": các nguyên lý của giải tích hàm.
- This proof relies heavily on the principles of functional analysis. (Chứng minh này phụ thuộc nhiều vào các nguyên lý của giải tích hàm.)
"a course in functional analysis": một khóa học về giải tích hàm.
- She is currently taking a course in functional analysis. (Cô ấy hiện đang tham gia một khóa học về giải tích hàm.)
Biến thể và từ gần giống
Functional analyst (n): nhà giải tích hàm.
- He is a renowned functional analyst. (Ông ấy là một nhà giải tích hàm nổi tiếng.)
Functional-analytic (adj): (thuộc về) giải tích hàm.
- This is a functional-analytic approach to the problem. (Đây là một cách tiếp cận theo giải tích hàm đối với vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt cho thuật ngữ chuyên ngành này. Trong ngữ cảnh học thuật, nó được dịch thống nhất là "giải tích hàm".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. Đây là một thuật ngữ danh từ chuyên ngành, không có phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng. Đây là một thuật ngữ khoa học chính xác, không liên quan đến thành ngữ.
danh từ
- (toán học) giải tích hàm